american federation of labor and congress of industrial organizations

american federation of labor and congress of industrial organizations

A union representative speaks at an American Federation of Labor and Congress of Industrial Organizations meeting.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên đoàn Lao động Đại hội các Tổ chức Công nghiệp Hoa Kỳ: Đây một danh từ riêng chỉ một tổ chức công đoàn lớn nhấtBắc Mỹ, được thành lập vào năm 1955 thông qua sự hợp nhất giữa hai tổ chức công đoàn lớn Liên đoàn Lao động Hoa Kỳ (AFL) Đại hội các Tổ chức Công nghiệp (CIO). Tổ chức này đại diện cho quyền lợi của người lao động trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Liên đoàn Lao động Đại hội các Tổ chức Công nghiệp Hoa Kỳ tiếng nói mạnh mẽ cho quyền lợi của người lao động.)
  • (Nhiều công đoàn thành viên trực thuộc Liên đoàn Lao động Đại hội các Tổ chức Công nghiệp Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the AFL-CIO": thành viên của tổ chức này.
    • The local union is proud to be a member of the AFL-CIO. (Công đoàn địa phương tự hào thành viên của AFL-CIO.)
  • "the AFL-CIO's political influence": ảnh hưởng chính trị của tổ chức này.
    • The AFL-CIO's political influence has shaped labor laws for decades. (Ảnh hưởng chính trị của AFL-CIO đã định hình luật lao động trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • AFL-CIO (viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của tên tổ chức.
    • The AFL-CIO held its annual convention in Chicago. (AFL-CIO đã tổ chức đại hội thường niên tại Chicago.)
  • Labor union (danh từ): công đoàn lao động (khái niệm chung, không phải tên riêng).
    • Many workers join a labor union to protect their rights. (Nhiều công nhân tham gia công đoàn lao động để bảo vệ quyền lợi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade union federation: liên đoàn công đoàn (một tổ chức bao gồm nhiều công đoàn nhỏ hơn).
  • Labor federation: liên đoàn lao động (thường dùng để chỉ các tổ chức công đoàn lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Collective bargaining: thương lượng tập thể (quá trình công đoàn đàm phán với người sử dụng lao động về lương điều kiện làm việc).
    • The AFL-CIO supports collective bargaining for all workers. (AFL-CIO ủng hộ thương lượng tập thể cho tất cả người lao động.)
  • Workers' rights: quyền lợi của người lao động.
    • The AFL-CIO fights for workers' rights across the country. (AFL-CIO đấu tranh cho quyền lợi của người lao động trên khắp đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "to stand united under the AFL-CIO": đoàn kết dưới sự bảo trợ của AFL-CIO.
    • Workers from different industries stand united under the AFL-CIO for better wages. (Người lao động từ các ngành công nghiệp khác nhau đoàn kết dưới sự bảo trợ của AFL-CIO để đòi hỏi mức lương tốt hơn.)